Trong mỗi doanh nghiệp, CEO giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược, điều hành hoạt động và đưa ra những quyết định có ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài. Vậy CEO là gì, công việc cụ thể ra sao, cần những kỹ năng nào và lộ trình nào để đảm nhận vị trí này? Cùng HRCV tìm hiểu chi tiết về CEO để có góc nhìn rõ hơn về một trong những vị trí lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp.
CEO là gì?
CEO là viết tắt của Chief Executive Officer, thường được hiểu là Giám đốc điều hành hoặc Tổng Giám đốc. Vị trí lãnh đạo cấp cao này chịu trách nhiệm điều hành hoạt động chung và định hướng sự phát triển của doanh nghiệp. Hiểu đơn giản CEO là gì, CEO là người đảm bảo chiến lược và mục tiêu kinh doanh được triển khai thành các hoạt động cụ thể.
Trong cơ cấu doanh nghiệp, CEO thường giữ vị trí cao nhất trong bộ máy điều hành, đồng thời phối hợp với các lãnh đạo C-level như CFO, COO và CMO. Tùy vào mô hình quản trị, CEO có thể chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và báo cáo về hoạt động, kết quả kinh doanh cũng như việc thực hiện các mục tiêu chiến lược.
Dù giữ vai trò điều hành cấp cao, CEO không nhất thiết là người sáng lập hoặc chủ sở hữu công ty. Một người có thể đồng thời là nhà sáng lập, cổ đông và CEO, nhưng doanh nghiệp cũng có thể thuê CEO chuyên nghiệp để trực tiếp điều hành. Vì vậy, quyền điều hành của CEO cần được phân biệt với quyền sở hữu thuộc về chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc cổ đông.
Vai trò của CEO trong doanh nghiệp
CEO giữ vai trò dẫn dắt và định hướng sự phát triển chung của doanh nghiệp. Tùy vào quy mô và cơ cấu tổ chức, phạm vi trách nhiệm có thể khác nhau, nhưng thường tập trung vào những vai trò chính sau:
Định hướng tầm nhìn và chiến lược: CEO xác định mục tiêu dài hạn, hướng phát triển và các ưu tiên chiến lược dựa trên năng lực doanh nghiệp, thị trường và môi trường cạnh tranh.
Đưa ra các quyết định quan trọng: CEO tham gia phê duyệt hoặc quyết định những vấn đề có ảnh hưởng lớn như đầu tư, mở rộng thị trường, phân bổ nguồn lực và điều chỉnh chiến lược.
Dẫn dắt tổ chức: CEO kết nối đội ngũ lãnh đạo và các bộ phận để cùng hướng đến mục tiêu chung, đồng thời góp phần xây dựng văn hóa và phát triển đội ngũ quản lý.
Thúc đẩy tăng trưởng và tạo giá trị: CEO hướng doanh nghiệp đến việc cải thiện doanh thu, hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh và tạo giá trị dài hạn cho các bên liên quan.
Đại diện doanh nghiệp: CEO thường làm việc với Hội đồng quản trị, cổ đông, nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan để truyền tải định hướng, kết quả hoạt động và mục tiêu phát triển.
Qua những vai trò trên, CEO là gì không chỉ gắn với quyền điều hành mà còn thể hiện ở trách nhiệm đối với kết quả chung của tổ chức. CEO tập trung vào những vấn đề mang tính tổng thể và chiến lược, trong khi các giám đốc chức năng cùng đội ngũ quản lý phụ trách triển khai từng lĩnh vực cụ thể.
CEO làm những công việc gì?
Tùy vào quy mô, lĩnh vực và cơ cấu quản trị, phạm vi công việc của CEO sẽ khác nhau giữa các doanh nghiệp. Nhìn chung, khi tìm hiểu CEO làm gì, công việc của vị trí này tập trung vào chiến lược, hoạt động kinh doanh, nguồn lực, đội ngũ lãnh đạo và những quyết định có ảnh hưởng lớn đến tổ chức.
Xây dựng chiến lược và mục tiêu phát triển
CEO cùng đội ngũ lãnh đạo xác định doanh nghiệp sẽ phát triển theo hướng nào trong từng giai đoạn. Quá trình này đòi hỏi CEO đánh giá năng lực hiện tại, xu hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh và những cơ hội có thể khai thác. Mục tiêu được đặt ra có thể là tăng doanh thu, mở rộng thị trường, phát triển dòng sản phẩm mới hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh.
Quan trọng hơn, khi hiểu rõ CEO là gì và phạm vi trách nhiệm của vị trí này, có thể thấy CEO phải xác định đâu là ưu tiên cần tập trung nguồn lực thay vì theo đuổi quá nhiều mục tiêu cùng lúc. Khi thị trường, công nghệ hoặc nhu cầu khách hàng thay đổi, chiến lược cũng cần được đánh giá lại và điều chỉnh nếu hướng đi hiện tại không còn phù hợp.
Lập kế hoạch và điều hành hoạt động kinh doanh
Sau khi xác định chiến lược, CEO phối hợp với các giám đốc chức năng để chuyển mục tiêu chung thành kế hoạch triển khai theo từng giai đoạn. CEO xác định những ưu tiên cần thực hiện trước, nguồn lực dành cho từng mục tiêu và trách nhiệm của các bộ phận liên quan. Nhờ đó, hoạt động kinh doanh, tài chính, nhân sự hay sản phẩm có thể cùng hướng về mục tiêu chung thay vì triển khai rời rạc.
CEO không trực tiếp xử lý mọi công việc hằng ngày mà theo dõi hoạt động ở cấp độ tổng thể thông qua báo cáo, các chỉ số quan trọng và trao đổi với đội ngũ quản lý. Nếu kết quả thực tế chênh lệch đáng kể so với kế hoạch, CEO cùng bộ phận phụ trách xem xét nguyên nhân để quyết định nên điều chỉnh mục tiêu, cách triển khai hay nguồn lực.
Phân bổ và quản lý nguồn lực
CEO cần xác định ngân sách, nhân sự và thời gian nên được ưu tiên cho những mục tiêu nào dựa trên định hướng chiến lược, mức độ cấp thiết và hiệu quả kỳ vọng. Chẳng hạn, khi doanh nghiệp mở rộng sang thị trường mới, CEO có thể tăng nguồn lực cho nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm hoặc xây dựng kênh phân phối. Trong quá trình triển khai, CEO tiếp tục theo dõi hiệu quả sử dụng để điều chỉnh ngân sách, nhân sự hoặc chuyển nguồn lực khỏi những hoạt động không còn phù hợp, tránh đầu tư dàn trải.
Xây dựng và quản lý đội ngũ lãnh đạo
CEO cần xây dựng đội ngũ quản lý có năng lực để phụ trách từng mảng quan trọng của doanh nghiệp. Công việc này bao gồm tham gia lựa chọn nhân sự cấp cao, phân định trách nhiệm, giao quyền và đặt mục tiêu cho từng vị trí. Bên cạnh việc đánh giá hiệu quả của đội ngũ, CEO còn giải quyết những xung đột về ưu tiên hoặc trách nhiệm giữa các bộ phận, đồng thời điều chỉnh cơ cấu quản lý khi cần thiết.
Theo dõi tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh
CEO cần nắm được tình hình tài chính và kết quả hoạt động để đánh giá doanh nghiệp có đang đi đúng kế hoạch hay không. Những chỉ số được quan tâm sẽ tùy thuộc vào mô hình kinh doanh, nhưng thường có doanh thu, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền và tốc độ tăng trưởng. Với doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, thị trường hoặc đơn vị kinh doanh, CEO còn cần biết khu vực nào đang tạo ra kết quả tốt và khu vực nào hoạt động chưa hiệu quả.
CEO không trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ tài chính như CFO và bộ phận chuyên môn. Khi tìm hiểu CEO là gì, có thể thấy vai trò của CEO chủ yếu nằm ở việc sử dụng báo cáo và dữ liệu để cân nhắc các quyết định ở cấp điều hành, chẳng hạn điều chỉnh ngân sách, cắt giảm một khoản đầu tư kém hiệu quả hoặc tăng nguồn lực cho lĩnh vực đang có tiềm năng.
Đưa ra và phê duyệt các quyết định quan trọng
CEO không trực tiếp quyết định mọi vấn đề phát sinh trong doanh nghiệp. Vị trí này thường tham gia vào các quyết định lớn như đầu tư, mở rộng thị trường, tái cấu trúc tổ chức hoặc lựa chọn nhân sự cấp cao. Trước khi lựa chọn phương án, CEO cần xem xét dữ liệu, nguồn lực, lợi ích kỳ vọng và các rủi ro có thể xảy ra.
Một số vấn đề sẽ thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị hoặc chủ sở hữu. Khi đó, CEO có thể đề xuất phương án và cung cấp thông tin cần thiết để các bên có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng
CEO cần nhận diện những rủi ro có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh, chẳng hạn vấn đề về tài chính, pháp lý, vận hành hoặc biến động thị trường. Với các rủi ro đáng kể, CEO phối hợp cùng bộ phận chuyên môn để đánh giá mức độ ảnh hưởng và chuẩn bị phương án ứng phó.
Công việc xử lý khủng hoảng là một khía cạnh quan trọng để hiểu đầy đủ CEO là gì. Khi sự cố xảy ra, CEO cần xác định vấn đề ưu tiên, huy động nguồn lực và đưa ra các quyết định cần thiết. Nếu khủng hoảng ảnh hưởng đến nhiều bên, CEO còn tham gia thống nhất cách truyền đạt thông tin đến nhân viên, khách hàng, đối tác hoặc nhà đầu tư.
Xây dựng quan hệ với các bên liên quan
CEO thường làm việc với Hội đồng quản trị, cổ đông, nhà đầu tư, đối tác chiến lược và khách hàng lớn. Qua các cuộc trao đổi, CEO cập nhật kết quả hoạt động, trình bày định hướng phát triển, tìm kiếm cơ hội hợp tác hoặc huy động nguồn lực cho doanh nghiệp. Việc duy trì mối quan hệ với các bên liên quan còn giúp CEO nắm bắt kỳ vọng và cân nhắc lợi ích của họ khi đưa ra những quyết định có ảnh hưởng lớn.
Những yêu cầu cần có để trở thành CEO
Khi tìm hiểu CEO là gì, bên cạnh công việc và vai trò, nhiều người cũng quan tâm đến những yêu cầu cần có để đảm nhận vị trí này. Thực tế không có một tiêu chuẩn duy nhất áp dụng cho mọi CEO. Yêu cầu cụ thể sẽ thay đổi theo lĩnh vực, quy mô, mô hình quản trị và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Kiến thức quản trị và chuyên môn
CEO cần có nền tảng quản trị đủ rộng để hiểu cách các hoạt động trong doanh nghiệp liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau. Họ không nhất thiết phải thành thạo nghiệp vụ của mọi phòng ban, nhưng cần nắm được những vấn đề cốt lõi về tài chính, kinh doanh, nhân sự, marketing và vận hành. Kiến thức này giúp CEO nhìn nhận một vấn đề ở cấp độ tổng thể, thay vì chỉ đánh giá tác động đến riêng một bộ phận.
Bên cạnh đó, CEO cần am hiểu lĩnh vực mà doanh nghiệp đang hoạt động, từ sản phẩm, khách hàng đến thị trường và môi trường cạnh tranh. Nền tảng chuyên môn phù hợp giúp CEO trao đổi hiệu quả với đội ngũ chức năng và có thêm cơ sở khi xem xét các quyết định quan trọng.
Kinh nghiệm thực tế và quản lý
CEO thường cần quá trình tích lũy kinh nghiệm từ công việc chuyên môn đến các vị trí quản lý. Trong quá trình đó, họ cần từng tham gia quản lý đội ngũ, nguồn lực, dự án và chịu trách nhiệm về kết quả của một bộ phận hoặc hoạt động kinh doanh. Kinh nghiệm xử lý các vấn đề thực tế cũng giúp CEO hiểu rõ hơn cách doanh nghiệp vận hành và đưa ra quyết định phù hợp khi đảm nhận trách nhiệm điều hành ở cấp cao.
Chẳng hạn, khi doanh thu sụt giảm, một người có kinh nghiệm sẽ cần xác định nguyên nhân trước khi quyết định cắt chi phí, điều chỉnh sản phẩm hay thay đổi kế hoạch kinh doanh. Những tình huống như vậy phần nào cho thấy CEO là gì trong thực tế, khi người điều hành phải trực tiếp phân tích vấn đề, lựa chọn phương án và theo dõi kết quả. Qua mỗi lần xử lý, CEO có thể tích lũy thêm kinh nghiệm để đối mặt với những vấn đề phức tạp hơn về sau.
Tầm nhìn và tư duy chiến lược
CEO không thể chỉ nhìn vào kết quả hiện tại mà cần hình dung doanh nghiệp sẽ đứng ở đâu trong vài năm tới. Điều này đòi hỏi họ nhạy bén trước thay đổi của thị trường, khách hàng và môi trường cạnh tranh để nhận ra cơ hội cũng như những rủi ro có thể xuất hiện. Quan trọng hơn, CEO phải biết đâu là hướng đi đáng theo đuổi, bởi một cơ hội hấp dẫn chưa chắc phù hợp với nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp.
Khả năng thích ứng và học hỏi liên tục
CEO cần chủ động cập nhật kiến thức và theo sát những thay đổi về thị trường, công nghệ, hành vi khách hàng cũng như môi trường kinh doanh. Khi cách làm cũ không còn hiệu quả, họ phải sẵn sàng điều chỉnh thay vì tiếp tục dựa vào kinh nghiệm trước đây. Tuy nhiên, thích ứng không có nghĩa là chạy theo mọi thay đổi. CEO cần nhận biết xu hướng nào thực sự ảnh hưởng đến doanh nghiệp và đâu chỉ là những biến động ngắn hạn.
Tư duy đổi mới
CEO cần chủ động tìm kiếm những cách làm mới để doanh nghiệp vận hành tốt hơn và tạo thêm giá trị cho khách hàng. Đổi mới không nhất thiết phải là một sản phẩm hoàn toàn mới hay một cuộc thay đổi lớn. Đôi khi, việc cải tiến một quy trình đang tốn nhiều thời gian hoặc thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng cũng có thể tạo ra khác biệt. CEO cần nhìn ra những cơ hội như vậy và cân nhắc liệu chúng có thực sự phù hợp với nguồn lực, mục tiêu của doanh nghiệp hay không.
Chính trực và tinh thần chịu trách nhiệm
CEO cần giữ sự nhất quán giữa điều mình cam kết và cách mình đưa ra quyết định, kể cả khi doanh nghiệp đứng trước áp lực về doanh thu hoặc lợi nhuận. Chính trực còn thể hiện ở việc không đánh đổi lợi ích dài hạn, uy tín hay các nguyên tắc cần thiết để đạt kết quả trước mắt. Khi một quyết định không mang lại kết quả như kỳ vọng, CEO cũng cần nhìn nhận trách nhiệm, xác định nguyên nhân và đưa ra hướng xử lý thay vì né tránh hoặc đẩy trách nhiệm cho cấp dưới.
Những kỹ năng quan trọng của CEO
Bên cạnh kiến thức và kinh nghiệm, CEO cần nhiều kỹ năng để dẫn dắt đội ngũ và xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình điều hành. Khi hiểu CEO là gì, có thể thấy vị trí này không chỉ đòi hỏi năng lực chuyên môn mà còn yêu cầu khả năng làm việc với con người, ra quyết định và thích ứng với những thay đổi của doanh nghiệp.
Kỹ năng lãnh đạo
CEO cần biết cách đưa ra định hướng rõ ràng và giúp đội ngũ hiểu vai trò của mình trong mục tiêu chung. Lãnh đạo ở cấp CEO cũng không có nghĩa là trực tiếp kiểm soát mọi công việc. Họ cần biết giao quyền cho những người phù hợp, đặt ra kỳ vọng và tạo điều kiện để đội ngũ quản lý chủ động trong phạm vi trách nhiệm. Khi các bộ phận có quan điểm hoặc ưu tiên khác nhau, CEO còn phải kết nối và đưa họ trở lại cùng một hướng đi.
Kỹ năng truyền cảm hứng và tạo động lực
CEO không chỉ cần cho đội ngũ biết doanh nghiệp muốn đi đâu mà còn phải giúp họ hiểu vì sao mục tiêu đó đáng để cùng theo đuổi. Khả năng truyền đạt tầm nhìn rõ ràng, ghi nhận đóng góp và giữ sự nhất quán giữa lời nói với hành động có thể tạo thêm niềm tin trong tổ chức. Khi nhân viên hiểu ý nghĩa của công việc và thấy vai trò của mình trong mục tiêu chung, họ cũng có cơ sở để chủ động và gắn kết hơn với công việc.
Kỹ năng ra quyết định
CEO thường phải lựa chọn giữa nhiều phương án khi mỗi phương án đều có lợi ích, chi phí và rủi ro riêng. Để ra quyết định, họ cần xác định đúng vấn đề, xem xét dữ liệu và lắng nghe ý kiến từ những người có chuyên môn liên quan. Trong một số tình huống, thông tin có thể chưa đầy đủ nhưng CEO vẫn phải quyết định trong thời gian phù hợp, bởi trì hoãn quá lâu cũng có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội hoặc làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Kỹ năng giao tiếp
CEO thường xuyên trao đổi với nhiều nhóm có nhu cầu và mức độ hiểu biết khác nhau, từ nhân viên, đội ngũ quản lý đến cổ đông, nhà đầu tư và đối tác. Vì vậy, họ cần truyền đạt mục tiêu, quyết định và những vấn đề phức tạp theo cách rõ ràng, phù hợp với từng đối tượng. Giao tiếp hiệu quả cũng bao gồm khả năng lắng nghe phản hồi và đặt câu hỏi đúng trọng tâm để CEO có thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.
Kỹ năng giải quyết vấn đề
Khi doanh nghiệp gặp vấn đề, CEO cần nhìn rõ nguyên nhân thay vì chỉ xử lý những biểu hiện trước mắt. Họ phải biết thu thập thông tin, xác định yếu tố nào đang ảnh hưởng lớn nhất và cùng đội ngũ chuyên môn tìm phương án phù hợp. Với những vấn đề liên quan đến nhiều bộ phận, CEO còn cần xem xét tác động của giải pháp đến toàn doanh nghiệp để tránh giải quyết khó khăn ở một nơi nhưng lại tạo thêm vấn đề ở nơi khác.
Kỹ năng đàm phán và thương lượng
CEO có thể tham gia đàm phán với nhà đầu tư, đối tác, khách hàng lớn hoặc các bên có lợi ích khác nhau. Thay vì chỉ cố đạt được điều kiện có lợi nhất cho doanh nghiệp, họ cần hiểu mục tiêu và giới hạn của mỗi bên để tìm ra phương án có thể chấp nhận. Với những mối quan hệ hợp tác dài hạn, một thỏa thuận tốt còn cần tạo nền tảng để các bên tiếp tục làm việc cùng nhau sau khi cuộc đàm phán kết thúc.
Kỹ năng quản trị cảm xúc
CEO thường phải làm việc dưới áp lực từ kết quả kinh doanh, những quyết định khó hoặc các tình huống phát sinh bất ngờ. Khả năng nhận biết và kiểm soát cảm xúc giúp họ giữ được sự bình tĩnh để đánh giá vấn đề trước khi phản ứng. Điều này đặc biệt quan trọng khi xảy ra xung đột hoặc khủng hoảng, bởi cách CEO thể hiện cảm xúc có thể ảnh hưởng đến tâm lý và cách phản ứng của cả đội ngũ.
Kỹ năng quản trị sự thay đổi
Khi doanh nghiệp thay đổi chiến lược, cơ cấu tổ chức hoặc cách vận hành, CEO cần giúp đội ngũ hiểu lý do và mục tiêu của sự thay đổi. Họ cũng phải nhận diện những khó khăn có thể xuất hiện trong quá trình triển khai, từ sự thiếu đồng thuận đến việc nhân sự chưa kịp thích nghi với cách làm mới. Thay vì chỉ đưa ra yêu cầu, CEO cần phối hợp với đội ngũ quản lý để theo dõi quá trình chuyển đổi, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh những điểm chưa phù hợp.
Muốn làm CEO thì học ngành gì?
Không có một ngành học bắt buộc dành cho người muốn trở thành CEO. Khi tìm hiểu muốn làm CEO thì học ngành gì, bạn có thể ưu tiên những lĩnh vực giúp xây dựng nền tảng về quản trị, tài chính, thị trường hoặc chuyên môn phù hợp với ngành nghề muốn theo đuổi. Một số lựa chọn có thể tham khảo gồm:
Ngành Quản trị kinh doanh: Cung cấp kiến thức tương đối toàn diện về quản trị, chiến lược, tài chính, marketing, nhân sự và vận hành doanh nghiệp.
Ngành Kinh tế: Giúp người học hiểu cách thị trường vận hành, các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến doanh nghiệp và bối cảnh của những quyết định kinh doanh.
Ngành Tài chính – Ngân hàng: Xây dựng nền tảng về tài chính doanh nghiệp, dòng tiền, đầu tư và quản trị nguồn vốn, hữu ích khi tiến tới các vị trí quản lý.
Ngành Marketing: Trang bị kiến thức về khách hàng, thị trường, thương hiệu và tăng trưởng. Từ nền tảng này, người học vẫn cần mở rộng kiến thức về tài chính, vận hành và quản trị nếu muốn tiến xa hơn ở cấp lãnh đạo.
Ngành Luật: Kiến thức về pháp luật, hợp đồng và quy định kinh doanh giúp người quản lý hiểu rõ hơn các yếu tố pháp lý cần cân nhắc trong quá trình điều hành.
Ngành chuyên môn theo lĩnh vực hoạt động: Với doanh nghiệp công nghệ, kỹ thuật, y dược hoặc các ngành có tính chuyên môn cao, nền tảng đào tạo đúng lĩnh vực là lợi thế để hiểu sản phẩm và đặc thù thị trường.
Ngành học chủ yếu tạo nền tảng ban đầu chứ không quyết định một người có thể trở thành CEO hay không. Sau khi hiểu CEO là gì và những yêu cầu của vị trí này, người học cần tiếp tục tích lũy kinh nghiệm thực tế, phát triển năng lực quản lý và từng bước đảm nhận những trách nhiệm lớn hơn trong sự nghiệp.
Lộ trình để trở thành CEO
Để hiểu đầy đủ CEO là gì, không chỉ cần biết vai trò và công việc mà còn nên nhìn vào quá trình phát triển nghề nghiệp để đạt đến vị trí này. Không có một lộ trình hay số năm cố định, bởi tốc độ thăng tiến còn phụ thuộc vào năng lực, lĩnh vực, quy mô doanh nghiệp và cơ hội của mỗi người. Bạn có thể tham khảo các giai đoạn phổ biến sau:
Giai đoạn chuyên môn (1–5 năm): Bắt đầu từ các vị trí chuyên viên trong lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, marketing, vận hành, công nghệ hoặc sản phẩm. Giai đoạn này tập trung vào phát triển chuyên môn, hiểu ngành và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Giai đoạn quản lý cấp trung (5–10 năm): Bạn có thể tiến lên Team Lead, Supervisor, Manager hoặc Trưởng phòng. Trách nhiệm lúc này mở rộng từ công việc chuyên môn sang quản lý đội nhóm, mục tiêu, ngân sách và kết quả của một bộ phận.
Giai đoạn quản lý cấp cao (10–15 năm): Các vị trí như Head, Director, General Manager hoặc một số chức danh C-level giúp bạn tham gia sâu hơn vào hoạch định chiến lược và những quyết định quan trọng. Phạm vi quản lý cũng có thể mở rộng sang nhiều phòng ban hoặc một đơn vị kinh doanh.
Giai đoạn hướng đến vị trí CEO (từ 15 năm trở lên): Người quản lý cần có khả năng nhìn doanh nghiệp ở cấp độ tổng thể, dẫn dắt đội ngũ lãnh đạo và chịu trách nhiệm về kết quả ở phạm vi lớn. Một người có thể trở thành CEO thông qua thăng tiến nội bộ, được tuyển dụng từ bên ngoài hoặc sáng lập và trực tiếp điều hành doanh nghiệp.
Các mốc thời gian trên chỉ mang tính tham khảo, không phải điều kiện bắt buộc. Có người trở thành CEO sớm hơn, trong khi người khác cần nhiều thời gian để tích lũy kinh nghiệm. Quan trọng hơn số năm làm việc là phạm vi trách nhiệm, kết quả đạt được và năng lực điều hành được phát triển qua từng giai đoạn.
Mức lương của CEO hiện nay
Một khía cạnh thường được quan tâm khi tìm hiểu CEO là gì là mức thu nhập của vị trí điều hành cấp cao này. Tại Việt Nam, mức lương của CEO có sự chênh lệch đáng kể tùy theo quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động, kinh nghiệm và phạm vi trách nhiệm.
Mức lương tham khảo theo quy mô và lĩnh vực:
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME): CEO có thể nhận khoảng 80–200 triệu đồng/tháng.
Doanh nghiệp lớn và tập đoàn: Mức lương có thể đạt khoảng 200–500 triệu đồng/tháng trở lên, tùy quy mô và trách nhiệm của vị trí.
Một số doanh nghiệp tài chính – ngân hàng: Thu nhập có thể cao hơn đáng kể. Chẳng hạn, Tổng giám đốc Techcombank nhận 25,6 tỷ đồng tiền lương trong năm 2024, tương đương hơn 2 tỷ đồng/tháng.
Bên cạnh lương cố định, tổng thu nhập của CEO có thể bao gồm:
Thưởng theo hiệu quả: Khoản thưởng có thể gắn với doanh thu, lợi nhuận hoặc những mục tiêu kinh doanh mà doanh nghiệp đặt ra.
Cổ phiếu, quyền mua cổ phiếu hoặc ESOP: Hình thức đãi ngộ này giúp gắn lợi ích của CEO với kết quả và sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Phúc lợi khác: Tùy chính sách từng công ty, CEO có thể nhận thêm bảo hiểm, phụ cấp hoặc những chế độ dành riêng cho đội ngũ điều hành.
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo và không đại diện cho mọi doanh nghiệp. Để hiểu đầy đủ CEO là gì, mức lương cũng cần được đặt trong phạm vi trách nhiệm và cơ cấu đãi ngộ của từng vị trí. Tổng thu nhập có thể bao gồm lương cố định, thưởng, quyền lợi dài hạn và các khoản đãi ngộ khác.
Phân biệt CEO với COO, CFO và CMO
CEO, COO, CFO và CMO đều là những chức danh quản lý cấp cao, nhưng mỗi vị trí có phạm vi trách nhiệm và chuyên môn khác nhau. Nếu đang tìm hiểu CFO và CEO là gì hoặc chưa phân biệt rõ các chức danh C-level, bạn có thể tham khảo bảng dưới đây:
CEO và Chairman khác nhau như thế nào?
Xét về phạm vi quản trị, CEO là gì sẽ dễ hiểu hơn khi đặt cạnh Chairman. CEO (Chief Executive Officer) tập trung vào việc điều hành doanh nghiệp, còn Chairman (Chủ tịch Hội đồng quản trị) lãnh đạo hoạt động của Hội đồng quản trị. Hai vị trí có thể cùng tham gia vào những vấn đề quan trọng nhưng khác nhau về phạm vi trách nhiệm, quyền hạn và công việc chính.
Các chức danh C-level khác trong doanh nghiệp
Bên cạnh CEO, COO, CFO và CMO, doanh nghiệp có thể có thêm nhiều chức danh C-level phụ trách từng lĩnh vực chuyên môn. Cơ cấu cụ thể sẽ thay đổi tùy theo quy mô, ngành nghề và nhu cầu quản lý của từng tổ chức.
Một số vị trí thường gặp gồm:
CPO (Chief Product Officer) – Giám đốc Sản phẩm: Phụ trách định hướng và chiến lược sản phẩm, từ xác định nhu cầu khách hàng đến phát triển danh mục sản phẩm phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
CCO (Chief Commercial Officer) – Giám đốc Thương mại: Chịu trách nhiệm về các hoạt động thương mại và tăng trưởng doanh thu, thường liên quan đến bán hàng, phát triển kinh doanh và chiến lược thị trường.
CHRO (Chief Human Resources Officer) – Giám đốc Nhân sự: Phụ trách chiến lược nhân sự, cơ cấu tổ chức, phát triển đội ngũ, chính sách đãi ngộ và các vấn đề liên quan đến nguồn nhân lực.
CTO (Chief Technology Officer) – Giám đốc Công nghệ: Định hướng công nghệ và đảm bảo năng lực công nghệ hỗ trợ sản phẩm, hoạt động hoặc mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.
CIO (Chief Information Officer) – Giám đốc Thông tin: Phụ trách chiến lược hệ thống thông tin, hạ tầng CNTT và việc ứng dụng công nghệ phục vụ hoạt động quản lý, vận hành.
Việc hiểu CEO là gì cũng cần đặt trong bối cảnh cơ cấu lãnh đạo của từng doanh nghiệp. Không phải công ty nào cũng có đầy đủ các chức danh C-level trên. Một số doanh nghiệp có thể gộp nhiều phạm vi trách nhiệm vào cùng một vị trí, trong khi những tổ chức lớn thường phân chia thành các chức danh chuyên biệt hơn.
Tìm việc làm CEO ở đâu?
Vị trí CEO thường được tuyển dụng qua website việc làm, trang tuyển dụng của doanh nghiệp, LinkedIn, headhunter hoặc mạng lưới quan hệ trong ngành. Do tính chất quản lý cấp cao, một số cơ hội không được đăng tuyển công khai mà doanh nghiệp có thể chủ động tìm kiếm và tiếp cận những ứng viên có kinh nghiệm phù hợp.
Bên cạnh việc mở rộng mạng lưới nghề nghiệp, bạn có thể theo dõi HRCV để cập nhật các cơ hội việc làm và tìm kiếm vị trí phù hợp với kinh nghiệm quản lý của mình. Khi ứng tuyển các vị trí cấp cao, hãy chú ý đến phạm vi trách nhiệm, quyền hạn và yêu cầu về kinh nghiệm thay vì chỉ dựa vào tên chức danh.
Kết luận
Hiểu rõ CEO là gì giúp bạn hình dung cụ thể hơn về vai trò, trách nhiệm và những yêu cầu cần có của vị trí lãnh đạo cao cấp này trong doanh nghiệp. Để trở thành CEO, mỗi người cần tích lũy kiến thức quản trị, kinh nghiệm thực tế, năng lực lãnh đạo và khả năng đưa ra quyết định chiến lược. Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp để từng bước phát triển sự nghiệp, hãy khám phá các vị trí tuyển dụng mới tại HRCV.
------------
CÔNG TY TNHH HRCV VIỆT NAM
Giấy phép đăng ký kinh doanh số : 0319561659 cấp ngày 22/05/2026 tại Sở Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
Trụ sở : 45/6 Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, HCMC
------------
Hotline: 032 744 6100
Email: hotro@hrcv.vn
Website: hrcv.vn














